japanese quince

japanese quince

A small Japanese quince shrub blooms with bright red flowers in a spring garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Mộc qua Nhật Bản: "Japanese quince" một loại cây bụi gai, rụng , nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được trồng làm cảnh. Cây hoa màu đỏ hoặc trắng nở vào mùa xuân trước khi xuất hiện, quả của mùi thơm, hình dạng giống quả táo nhưng cứng chua, thường được dùng để làm mứt hoặc thạch.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc qua Nhật Bản trong vườn nhà tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • ( ấy đã làm một loại thạch ngon từ quả của cây mộc qua Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese quince hedge": hàng rào mộc qua Nhật Bản (dùng để chỉ việc trồng cây này thành hàng rào).

    • We planted a Japanese quince hedge along the fence for privacy. (Chúng tôi đã trồng một hàng rào mộc qua Nhật Bản dọc theo hàng rào để sự riêng tư.)
  • "Japanese quince blossom": hoa mộc qua Nhật Bản (thường dùng trong thơ ca hoặc miêu tả cảnh quan).

    • The Japanese quince blossoms are a vibrant red in early March. (Hoa mộc qua Nhật Bản màu đỏ rực rỡ vào đầu tháng Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Quince (n): mộc qua (chỉ loại cây cùng họ nhưng khác loài, thường quả to hơn thơm hơn).

    • The common quince is larger than the Japanese quince. (Mộc qua thông thường lớn hơn mộc qua Nhật Bản.)
  • Chaenomeles (n): chi mộc qua (tên khoa học của chi thực vật chứa cây Japanese quince).

    • Chaenomeles is the genus that includes Japanese quince. (Chaenomeles chi bao gồm cây mộc qua Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowering quince: mộc qua ra hoa (tên gọi khác phổ biến, nhấn mạnh vẻ đẹp của hoa).

    • The flowering quince is often used in bonsai. (Mộc qua ra hoa thường được dùng trong nghệ thuật bonsai.)
  • Japonica: tên gọi tắt thông tục (thường dùng trong làm vườn).

    • I bought a Japonica for my backyard. (Tôi đã mua một cây Japonica cho sân sau nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prune back: cắt tỉa (thường dùng với cây bụi như Japanese quince).

    • You need to prune back the Japanese quince after flowering. (Bạn cần cắt tỉa cây mộc qua Nhật Bản sau khi ra hoa.)
  • Train up: uốn cành (để tạo dáng cho cây).

    • She trained up the Japanese quince against the wall. ( ấy đã uốn cành cây mộc qua Nhật Bản dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a Japanese quince: cứng cỏi như cây mộc qua Nhật Bản (thành ngữ không chính thức, chỉ sự bền bỉ, khó bị tổn thương).
    • My grandmother is as tough as a Japanese quince; she never gets sick. ( tôi cứng cỏi như cây mộc qua Nhật Bản; không bao giờ bị ốm.)